Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
母
はは
はそのことについて
触
ふ
れなかった。
Mẹ đã không đề cập đến chuyện đó.
Từ vựng:
母
はは
mẹ
其の
その
đó; cái đó
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
触れる
ふれる
chạm; cảm nhận
Hán tự:
母
Mẫu
mẹ
触
Xúc
tiếp xúc; chạm; cảm nhận; công bố; xung đột