Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

母かあさんにプレゼント買かってあげるんだ。テレビなんだけどね。
Tôi sẽ mua tặng mẹ một món quà. Đó là một chiếc TV.

Ngữ pháp:

V てあげる (V te ageru)

Dùng để diễn tả làm gì đó cho ai; 'làm gì đó cho ai'.
JLPT N4

だけど (dakedo)

Biểu thị sự đối lập hoặc mâu thuẫn; 'nhưng', 'tuy nhiên', 'mặc dù'.
JLPT N3

Từ vựng:

母さん
かあさん
mẹ
プレゼント
quà tặng
買う
かう
mua; mua sắm
上げる
あげる
nâng lên; nâng cao
テレビ
truyền hình; TV

Hán tự:

母
Mẫu mẹ
買
Mãi mua

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật