Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

母かあさんったら、サラダに塩しおを入いれ忘わすれてるわ。
Mẹ quên cho muối vào salad rồi.

Ngữ pháp:

~ている (〜te iru)

Diễn tả một hành động đang tiếp diễn hoặc một trạng thái kết quả; 'đang ~', 'đã', 'có'.
JLPT N3

Từ vựng:

母さん
かあさん
mẹ
サラダ
salad
塩
しお
muối; muối ăn; natri clorua
入れる
いれる
đưa vào
忘れる
わすれる
quên; để quên; không nhớ; quên mất; quên (một vật)

Hán tự:

母
Mẫu mẹ
塩
Diêm muối
入
Nhập vào; chèn
忘
Vong quên

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật