Dịch nghĩa:
母がいないとき、彼女は妹のめんどうをみる。
Khi mẹ vắng nhà, cô ấy chăm sóc em gái.
Từ vựng:
Hán tự:
母
Mẫu
mẹ
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
妹
Muội
em gái