Dịch nghĩa:
段差があるので、注意してくださいね。
Có bậc thềm nên hãy cẩn thận nhé.
Từ vựng:
Hán tự:
段
Đoạn
cấp bậc; bậc thang; cầu thang
差
Sai
phân biệt; khác biệt; biến đổi; chênh lệch; biên độ; cân đối
注
Chú
rót; tưới; đổ (nước mắt); chảy vào; tập trung vào; ghi chú; bình luận; chú thích
意
Ý
ý tưởng; tâm trí; trái tim; sở thích; suy nghĩ; mong muốn; quan tâm; thích