Dịch nghĩa:
残念ながら、そんな簡単なことじゃないんだな。
Thật không may, đó không phải là chuyện đơn giản.
Từ vựng:
Hán tự:
残
Tàn
còn lại; dư
念
Niệm
mong muốn; ý thức; ý tưởng; suy nghĩ; cảm giác; mong muốn; chú ý
簡
Giản
đơn giản; ngắn gọn
単
Đơn
đơn giản; một; đơn; chỉ