Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
歯
は
ブラシをくわえたまま
走
はし
り
回
まわ
ってはいけません。
Đừng chạy nhảy với bàn chải đánh răng trong miệng.
Ngữ pháp:
~てはいけない (〜te wa ikenai)
Biểu thị sự cấm đoán; 'không được', 'không thể'.
JLPT N4
Từ vựng:
歯ブラシ
はブラシ
bàn chải đánh răng
走り回る
はしりまわる
chạy quanh
行く
いく
đi; di chuyển (hướng tới); hướng tới; rời đi (đến)
Hán tự:
歯
Xỉ
răng
走
Tẩu
chạy
回
Hồi
lần; vòng; trò chơi; xoay vòng