Dịch nghĩa:
次の月曜は何するかもう決まったの?
Bạn đã quyết định thứ Hai tới làm gì chưa?
Từ vựng:
Hán tự:
次
Thứ
tiếp theo; thứ tự
月
Nguyệt
tháng; mặt trăng
曜
Diệu
ngày trong tuần
何
Hà
gì
決
Quyết
quyết định; sửa chữa; đồng ý; bổ nhiệm