Dịch nghĩa:
次の新幹線は9時ちょうどに出ます。
Chuyến tàu Shinkansen tiếp theo khởi hành đúng 9 giờ.
Từ vựng:
Hán tự:
次
Thứ
tiếp theo; thứ tự
新
Tân
mới
幹
Cán
thân cây; phần chính
線
Tuyến
đường; tuyến
時
Thời
thời gian; giờ
出
Xuất
ra ngoài