Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
次
つぎ
の
文
ぶん
をフランス
語
ご
に
翻訳
ほんやく
しなさい。
Hãy dịch câu sau sang tiếng Pháp.
Ngữ pháp:
V なさい (〜nasai)
Dạng mệnh lệnh dùng để ra lệnh hoặc chỉ dẫn; 'Hãy làm', 'Làm điều này'.
JLPT N4
Từ vựng:
次
つぎ
tiếp theo
文
ぶん
câu
フランス語
フランスご
tiếng Pháp
翻訳
ほんやく
dịch thuật
為る
する
làm
為さる
なさる
làm
Hán tự:
次
Thứ
tiếp theo; thứ tự
文
Văn
câu; văn học; phong cách; nghệ thuật; trang trí; hình vẽ; kế hoạch; bộ văn (số 67)
語
Ngữ
từ; lời nói; ngôn ngữ
翻
Phiên
lật; lật ngược; vẫy; phấp phới; thay đổi (ý kiến)
訳
Dịch
dịch; lý do