Dịch nghĩa:
次のイベントは寒いので、重ね着をして来て下さい。
Sự kiện tiếp theo sẽ rất lạnh, vì vậy hãy mặc nhiều lớp quần áo khi đến nhé.
Từ vựng:
Hán tự:
次
Thứ
tiếp theo; thứ tự
寒
Hàn
lạnh
重
Trọng
nặng; quan trọng
着
Khán
mặc; đến; mặc; đơn vị đếm cho bộ quần áo
来
Lai
đến; trở thành
下
Hạ
dưới; xuống; hạ; cho; thấp; kém