重ね着 [Trọng Khán]

かさねぎ
Từ xuất hiện trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 38000

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từTự động từ

mặc nhiều lớp

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

つぎのイベントはさむいので、かさをしてください。
Sự kiện tiếp theo sẽ rất lạnh, vì vậy hãy mặc nhiều lớp quần áo khi đến nhé.