Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

次つぎに買かうつもりのCDは、もう選えらんであるんだ。
Tôi đã chọn xong CD mà mình dự định sẽ mua tiếp theo.

Ngữ pháp:

V つもり (〜tsumori)

Diễn tả ý định, kế hoạch, hoặc quyết tâm làm gì đó; 'tôi dự định', 'tôi có kế hoạch', 'tôi quyết tâm'.
JLPT N4

V て ある (V-te aru)

Biểu thị rằng một hành động đã được thực hiện và kết quả của nó vẫn còn hiệu lực.
JLPT N4

Từ vựng:

次
つぎ
tiếp theo
買う
かう
mua; mua sắm
積もり
つもり
dự định; kế hoạch; mục đích; kỳ vọng
もう
đã; rồi
選ぶ
えらぶ
chọn
有る
ある
tồn tại; có mặt; sống

Hán tự:

次
Thứ tiếp theo; thứ tự
買
Mãi mua
選
Tuyển bầu chọn; chọn; lựa chọn; thích

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật