Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
機械
きかい
に
燃料
ねんりょう
を
補給
ほきゅう
しなければならない。
Cần phải tiếp nhiên liệu cho máy móc.
Ngữ pháp:
~なければ ならない (〜nakereba naranai)
Diễn tả nghĩa vụ hoặc sự cần thiết; 'phải', 'cần phải', 'cần'
JLPT N4
Từ vựng:
機械
きかい
máy móc; cơ chế
燃料
ねんりょう
nhiên liệu
補給
ほきゅう
cung cấp; bổ sung; tiếp tế
為る
する
làm
成る
なる
trở thành; đạt được
Hán tự:
機
Cơ
máy móc; cơ hội
械
Giới
máy móc; công cụ
燃
Nhiên
cháy; bùng cháy; phát sáng
料
Liệu
phí; nguyên liệu
補
Bổ
bổ sung; cung cấp; bù đắp; bù đắp; trợ lý; học viên
給
Cấp
lương; cấp