Dịch nghĩa:

Biển báo chỉ vị trí của thang cuốn.

Hán tự:

Tiêu cột mốc; dấu ấn; con dấu; dấu ấn; biểu tượng; huy hiệu; nhãn hiệu; bằng chứng; kỷ niệm; mục tiêu
Thức phân biệt; biết
Vị hạng; cấp; ngai vàng; vương miện; khoảng; một vài
Trí đặt; để; đặt; gửi; để lại; giữ; sử dụng; cầm cố
Thị chỉ ra; biểu thị