Dịch nghĩa:
標語は「未来へ!!夢に向かってさあ走ろう!!」である。
Khẩu hiệu là "Hướng tới tương lai!! Chạy đến với ước mơ!!".
Từ vựng:
Hán tự:
標
Tiêu
cột mốc; dấu ấn; con dấu; dấu ấn; biểu tượng; huy hiệu; nhãn hiệu; bằng chứng; kỷ niệm; mục tiêu
語
Ngữ
từ; lời nói; ngôn ngữ
未
Mùi
chưa; vẫn chưa
来
Lai
đến; trở thành
夢
Mộng
giấc mơ; ảo ảnh
向
Hướng
đằng kia; đối diện; bên kia; đối đầu; thách thức; hướng tới; tiếp cận
走
Tẩu
chạy