Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

様々さまざまなチャンスを逃のがしているかもしれない。
Có thể bạn đang bỏ lỡ nhiều cơ hội.

Ngữ pháp:

~ている (〜te iru)

Diễn tả một hành động đang tiếp diễn hoặc một trạng thái kết quả; 'đang ~', 'đã', 'có'.
JLPT N3

~かもしれない (〜kamoshirenai)

Biểu thị sự không chắc chắn; 'có thể', 'có lẽ', 'có khả năng'.
JLPT N4

Từ vựng:

様々
さまざま
đa dạng; phong phú; đủ loại
チャンス
cơ hội
逃す
のがす
bỏ lỡ
知れる
しれる
được biết đến; được phát hiện

Hán tự:

様
Dạng ngài; cách thức
逃
Đào trốn thoát; chạy trốn; trốn tránh; thả tự do

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật