Dịch nghĩa:
森に行ったら、子供くい鬼に気をつけてください!
Vào rừng phải cẩn thận coi chừng quỷ ăn thịt trẻ em !
Từ vựng:
Hán tự:
森
Sâm
rừng
行
Hành
đi; hành trình; thực hiện; tiến hành; hành động; dòng; hàng; ngân hàng
子
Tử
trẻ em
供
Cung
cung cấp
鬼
Quỷ
ma quỷ
気
Khí
tinh thần; không khí