Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
森
もり
さんが
会
あ
いに
来
こ
られないとは
残念
ざんねん
だ。
Thật đáng tiếc là anh Mori không thể đến gặp.
Ngữ pháp:
~ないと (〜nai to)
Diễn tả một điều kiện; 'nếu... không', 'trừ khi', 'phải'.
JLPT N3
Từ vựng:
森
もり
rừng
会う
あう
gặp; gặp gỡ; gặp mặt
残念
ざんねん
đáng tiếc; không may; thất vọng
Hán tự:
森
Sâm
rừng
会
Hội
cuộc họp; gặp gỡ; hội; phỏng vấn; tham gia
来
Lai
đến; trở thành
残
Tàn
còn lại; dư
念
Niệm
mong muốn; ý thức; ý tưởng; suy nghĩ; cảm giác; mong muốn; chú ý