Dịch nghĩa:
案はいっぱいあるんだけど。いいものは、あんまり......。
Tôi có nhiều ý tưởng lắm, nhưng không có cái nào thật sự tốt.
Từ vựng:
Hán tự:
案
Án
kế hoạch; đề xuất; bản thảo; suy nghĩ; lo sợ; đề nghị; ý tưởng; kỳ vọng; lo lắng; bàn; ghế dài