Dịch nghĩa:
株に手を出すなんて彼女はなんと愚かなのだろう。
Thật ngu ngốc khi cô ấy đầu tư vào cổ phiếu.
Từ vựng:
Hán tự:
株
Chu
cổ phiếu; gốc cây; cổ phần
手
Thủ
tay
出
Xuất
ra ngoài
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
愚
Ngu
ngu ngốc; dại dột; vô lý; ngu xuẩn