Dịch nghĩa:
東京駅でたまたま昔の友達に出会った。
Tại ga Tokyo, tôi tình cờ gặp lại một người bạn cũ.
Từ vựng:
Hán tự:
東
Đông
đông
京
Kinh
kinh đô
駅
Dịch
nhà ga
昔
Tích
ngày xưa; cổ xưa
友
Hữu
bạn bè
達
Đạt
hoàn thành; đạt được; đến; đạt được
出
Xuất
ra ngoài
会
Hội
cuộc họp; gặp gỡ; hội; phỏng vấn; tham gia