Dịch nghĩa:
東京の池袋に、とてもいいウィンドウショッピングができる所があります。
Ở Ikebukuro, Tokyo có một nơi rất tuyệt để đi shopping qua cửa kính.
Từ vựng:
Hán tự:
東
Đông
đông
京
Kinh
kinh đô
池
Trì
ao; bể chứa; hồ; hồ chứa
袋
Đại
bao; túi; túi nhỏ
所
Sở
nơi; mức độ