Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
来週
らいしゅう
までにこの
詩
し
を
覚
おぼ
えてきなさい。
Hãy học thuộc bài thơ này trước tuần sau.
Ngữ pháp:
~までに (〜made ni)
Diễn tả 'trước' hoặc 'đến' một thời điểm hoặc hành động nhất định
JLPT N4
V なさい (〜nasai)
Dạng mệnh lệnh dùng để ra lệnh hoặc chỉ dẫn; 'Hãy làm', 'Làm điều này'.
JLPT N4
Từ vựng:
来週
らいしゅう
tuần sau
此の
この
này
詩
し
thơ
覚える
おぼえる
ghi nhớ; học thuộc
為さる
なさる
làm
Hán tự:
来
Lai
đến; trở thành
週
Chu
tuần
詩
Thi
thơ
覚
Giác
ghi nhớ; học; nhớ; tỉnh dậy