Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
来年
らいねん
私
わたし
はあなたの3
倍
ばい
の
年齢
ねんれい
になる。
Năm sau tôi sẽ gấp ba lần tuổi bạn.
Ngữ pháp:
N に なる (N ni naru)
Diễn tả trở thành; thay đổi thành; biến thành.
JLPT N4
Từ vựng:
来年
らいねん
năm sau
私
わたくし
tôi
倍
ばい
gấp đôi; gấp hai lần
年齢
ねんれい
tuổi; năm
成る
なる
trở thành; đạt được
Hán tự:
来
Lai
đến; trở thành
年
Niên
năm; đơn vị đếm cho năm
私
Tư
tư nhân; tôi
倍
Bội
gấp đôi; hai lần; lần; gấp
齢
Linh
tuổi