Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
来年
らいねん
アメリカに
留学
りゅうがく
するつもりです。
Tôi dự định sẽ đi du học ở Mỹ vào năm sau.
Ngữ pháp:
~つもりだ (〜tsumori da)
Biểu thị ý định hoặc kế hoạch của người nói.
JLPT N3
Từ vựng:
来年
らいねん
năm sau
留学
りゅうがく
du học
為る
する
làm
積もり
つもり
dự định; kế hoạch; mục đích; kỳ vọng
Hán tự:
来
Lai
đến; trở thành
年
Niên
năm; đơn vị đếm cho năm
留
Lưu
giam giữ; buộc chặt; dừng lại; ngừng
学
Học
học; khoa học