Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
来
きた
られた
早々
そうそう
、コメントしてごめんね。
Mới đến mà đã bình luận, xin lỗi nhé.
Từ vựng:
早々
そうそう
ngay sau khi...
コメント
bình luận
為る
する
làm
御免
ごめん
tôi xin lỗi; xin lỗi; thứ lỗi cho tôi
Hán tự:
来
Lai
đến; trở thành
早
Tảo
sớm; nhanh