Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
村井
むらい
さん
夫婦
ふうふ
は
結婚
けっこん
して
10年
じゅうねん
になる。
Vợ chồng anh Murai đã kết hôn được 10 năm.
Ngữ pháp:
N に なる (N ni naru)
Diễn tả trở thành; thay đổi thành; biến thành.
JLPT N4
Từ vựng:
夫婦
ふうふ
vợ chồng
結婚
けっこん
hôn nhân
為る
する
làm
年
ねん
năm
成る
なる
trở thành; đạt được
Hán tự:
村
Thôn
làng; thị trấn
井
Tỉnh
giếng; thị trấn; cộng đồng
夫
Phu
chồng; đàn ông
婦
Phụ
phụ nữ; vợ; cô dâu
結
Kết
buộc; kết; hợp đồng; tham gia; tổ chức; búi tóc; thắt
婚
Hôn
hôn nhân
年
Niên
năm; đơn vị đếm cho năm