Dịch nghĩa:
机の上の整理、いつもしようしようと思ってはいるんだよ。
Tôi luôn định dọn dẹp bàn làm việc.
Từ vựng:
Hán tự:
机
Cơ
bàn
上
Thượng
trên
整
Chỉnh
sắp xếp; điều chỉnh
理
Lý
logic; sắp xếp; lý do; công lý; sự thật
思
Tư
nghĩ