Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

木きにおびただしいほどのキノコがなっている。
Có rất nhiều nấm mọc trên cây.

Ngữ pháp:

~ている (〜te iru)

Diễn tả một hành động đang tiếp diễn hoặc một trạng thái kết quả; 'đang ~', 'đã', 'có'.
JLPT N3

Từ vựng:

木
き
cây
夥しい
おびただしい
số lượng lớn; vô số; rất nhiều; rộng lớn; phong phú
茸
きのこ
nấm
なる
được gọi là

Hán tự:

木
Mộc cây; gỗ

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật