Dịch nghĩa:
朝早く起きてせっせと働きたくない。
Tôi không muốn dậy sớm và làm việc chăm chỉ.
Từ vựng:
Hán tự:
朝
Triều
buổi sáng; triều đại; chế độ; thời kỳ; thời đại; (Bắc) Triều Tiên
早
Tảo
sớm; nhanh
起
Khởi
thức dậy
働
Động
làm việc