Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
月
つき
旅行
りょこう
なんてかつては
途方
とほう
もないことと
考
かんが
えられた。
Chuyến đi lên mặt trăng từng được coi là điều không tưởng.
Ngữ pháp:
~も (〜mo)
Biểu thị 'cũng', 'quá', hoặc 'cũng như'
JLPT N4
Từ vựng:
旅行
りょこう
du lịch; chuyến đi; hành trình; chuyến tham quan
嘗て
かつて
trước đây
途方
とほう
cách; điểm đến; lý do
無い
ない
không tồn tại
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
考える
かんがえる
suy nghĩ (về); suy nghĩ kỹ; cân nhắc; suy ngẫm; suy tư
Hán tự:
月
Nguyệt
tháng; mặt trăng
旅
Lữ
chuyến đi; du lịch
行
Hành
đi; hành trình; thực hiện; tiến hành; hành động; dòng; hàng; ngân hàng
途
Đồ
tuyến đường; con đường
方
Phương
hướng; người; lựa chọn
考
Khảo
xem xét; suy nghĩ kỹ