Dịch nghĩa:
月に100万円稼ぐのは決して不可能ではありません。
Kiếm được một triệu yên một tháng không phải là điều không thể.
Từ vựng:
Hán tự:
月
Nguyệt
tháng; mặt trăng
万
Vạn
mười nghìn
円
Viên
vòng tròn; yên; tròn
稼
Giá
thu nhập; công việc; kiếm tiền
決
Quyết
quyết định; sửa chữa; đồng ý; bổ nhiệm
不
Bất
phủ định; không-; xấu; vụng về
可
Khả
có thể; đạt; chấp thuận
能
Năng
khả năng; tài năng; kỹ năng; năng lực