Dịch nghĩa:
最近、鉛筆を使う学生はほとんどいない。
Ngày nay, hầu như không có học sinh nào sử dụng bút chì.
Từ vựng:
Hán tự:
最
Tối
tối đa; nhất; cực kỳ
近
Cận
gần; sớm; giống như; tương đương
鉛
Duyên
chì
筆
Bút
bút lông; viết; bút vẽ; chữ viết tay
使
Sử
sử dụng; sứ giả
学
Học
học; khoa học
生
Sinh
sinh; cuộc sống