Dịch nghĩa:
暇がありましたら下の文を翻訳して下さいませんか。
Nếu bạn rảnh, bạn có thể dịch đoạn văn dưới đây được không?
Từ vựng:
Hán tự:
暇
Hạ
thời gian rảnh; nghỉ ngơi; giải trí
下
Hạ
dưới; xuống; hạ; cho; thấp; kém
文
Văn
câu; văn học; phong cách; nghệ thuật; trang trí; hình vẽ; kế hoạch; bộ văn (số 67)
翻
Phiên
lật; lật ngược; vẫy; phấp phới; thay đổi (ý kiến)
訳
Dịch
dịch; lý do