Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
景色
けしき
のいいところで
車
くるま
をとめて、
休憩
きゅうけい
しよう。
Hãy dừng xe ở nơi có view đẹp và nghỉ ngơi một chút.
Ngữ pháp:
ところで (tokorode)
Dùng để thay đổi chủ đề hoặc đưa ra một chủ đề mới; 'nhân tiện', 'nói về'.
JLPT N3
Từ vựng:
景色
けしき
cảnh quan; cảnh; phong cảnh
良い
よい
tốt; xuất sắc; tuyệt vời; dễ chịu
車
くるま
xe hơi; ô tô
休憩
きゅうけい
nghỉ giải lao
為る
する
làm
Hán tự:
景
Cảnh
phong cảnh; cảnh quan
色
Sắc
màu sắc
車
Xa
xe
休
Hưu
nghỉ ngơi
憩
Khế
nghỉ ngơi; thư giãn; nghỉ ngơi