Dịch nghĩa:
時間は怒りの薬なりとはうまく言ったものである。
Người ta đã nói rất đúng rằng thời gian là liều thuốc cho cơn giận.
Từ vựng:
Hán tự:
時
Thời
thời gian; giờ
間
Gian
khoảng cách; không gian
怒
Nộ
tức giận; bị xúc phạm
薬
Dược
thuốc; hóa chất
言
Ngôn
nói; từ