Dịch nghĩa:
時間とお金があれば、海外旅行へ行きたいです。
Nếu có thời gian và tiền bạc, tôi muốn đi du lịch nước ngoài.
Từ vựng:
Hán tự:
時
Thời
thời gian; giờ
間
Gian
khoảng cách; không gian
金
Kim
vàng
海
Hải
biển; đại dương
外
Ngoại
bên ngoài
旅
Lữ
chuyến đi; du lịch
行
Hành
đi; hành trình; thực hiện; tiến hành; hành động; dòng; hàng; ngân hàng