Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

時々ときどきかんしゃくを抑おさえきれなくなる。
Đôi khi tôi không kiềm chế được cơn giận.

Từ vựng:

時々
ときどき
thỉnh thoảng; đôi khi; lúc này lúc khác; từ thời gian này đến thời gian khác
癇癪
かんしゃく
tính nóng nảy; dễ cáu; cơn giận dữ; cơn giận (đặc biệt là của trẻ em)
抑える
おさえる
giữ trong giới hạn (ví dụ: chi tiêu); kiềm chế (ví dụ: cảm xúc); kiểm soát; kiềm chế; giữ trong tầm kiểm soát
切れる
きれる
gãy; đứt; bị cắt; nứt; vỡ
成る
なる
trở thành; đạt được

Hán tự:

時
Thời thời gian; giờ
抑
Ức đàn áp; bây giờ

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật