Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

時々ときどき、お父とうさんがひょっこり私わたしに尋たずねてくる。
Đôi lúc, bố bỗng nhiên hỏi tôi.

Ngữ pháp:

V て くる (V te kuru)

Một hành động bắt đầu trong quá khứ và tiếp tục đến hiện tại hoặc tương lai; 'trở nên', 'bắt đầu', 'trở thành'.
JLPT N4

Từ vựng:

時々
ときどき
thỉnh thoảng; đôi khi; lúc này lúc khác; từ thời gian này đến thời gian khác
お父さん
おとうさん
bố; ba
ひょっこり
bất ngờ; đột ngột; tình cờ; không ngờ
私
わたくし
tôi
尋ねる
たずねる
hỏi; thăm dò

Hán tự:

時
Thời thời gian; giờ
父
Phụ cha
私
Tư tư nhân; tôi
尋
Tầm hỏi; tìm kiếm

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật