Dịch nghĩa:
昨晩、11時の電車に間に合ったかい。
Tối qua, bạn có kịp chuyến tàu 11 giờ không?
Hán tự:
昨
Tạc
hôm qua; trước
晩
Mạn
hoàng hôn; đêm
時
Thời
thời gian; giờ
電
Điện
điện
車
Xa
xe
間
Gian
khoảng cách; không gian
合
Hợp
phù hợp; thích hợp; kết hợp; 0.1