Dịch nghĩa:
昨日無くしたペンは新しいのだったんだよ。
Cái bút tôi đã làm mất hôm qua là cái mới.
Từ vựng:
Hán tự:
昨
Tạc
hôm qua; trước
日
Nhật
ngày; mặt trời; Nhật Bản; đơn vị đếm cho ngày
無
Vô
không có gì; không
新
Tân
mới