Dịch nghĩa:
昨日、新しいジャケットを買ったんだ。
Hôm qua tôi đã mua một chiếc áo khoác mới.
Từ vựng:
Hán tự:
昨
Tạc
hôm qua; trước
日
Nhật
ngày; mặt trời; Nhật Bản; đơn vị đếm cho ngày
新
Tân
mới
買
Mãi
mua