Dịch nghĩa:
昨日彼は彼女にあったかもしれない。
Hôm qua anh ấy có thể đã gặp cô ấy.
Từ vựng:
Hán tự:
昨
Tạc
hôm qua; trước
日
Nhật
ngày; mặt trời; Nhật Bản; đơn vị đếm cho ngày
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ