Dịch nghĩa:
昨日会った人はまったくの紳士だった。
Người mà tôi gặp hôm qua là một quý ông hoàn toàn.
Từ vựng:
Hán tự:
昨
Tạc
hôm qua; trước
日
Nhật
ngày; mặt trời; Nhật Bản; đơn vị đếm cho ngày
会
Hội
cuộc họp; gặp gỡ; hội; phỏng vấn; tham gia
人
Nhân
người
紳
Thân
quý ông
士
Sĩ
quý ông; học giả