Dịch nghĩa:
昨日インドで大きな地震が起こった。
Hôm qua đã xảy ra một trận động đất lớn ở Ấn Độ.
Hán tự:
昨
Tạc
hôm qua; trước
日
Nhật
ngày; mặt trời; Nhật Bản; đơn vị đếm cho ngày
大
Đại
lớn; to
地
Địa
đất; mặt đất
震
Chấn
rung; chấn động
起
Khởi
thức dậy