Dịch nghĩa:
昨日までトムのダンスなんて見たことなかったよ。
Đến hôm qua tôi mới thấy Tom nhảy.
Từ vựng:
Hán tự:
昨
Tạc
hôm qua; trước
日
Nhật
ngày; mặt trời; Nhật Bản; đơn vị đếm cho ngày
見
Kiến
nhìn; hy vọng; cơ hội; ý tưởng; ý kiến; nhìn vào; có thể thấy