Dịch nghĩa:
昨日は日曜だったから、一日中寝てたよ。
Hôm qua là Chủ nhật, tôi đã ngủ cả ngày.
Hán tự:
昨
Tạc
hôm qua; trước
日
Nhật
ngày; mặt trời; Nhật Bản; đơn vị đếm cho ngày
曜
Diệu
ngày trong tuần
一
Nhất
một
中
Trung
trong; bên trong; giữa; trung bình; trung tâm
寝
Tẩm
nằm xuống; ngủ