Dịch nghĩa:
昨日はテレビを見る時間がなかった。
Hôm qua tôi không có thời gian để xem ti vi.
Từ vựng:
Hán tự:
昨
Tạc
hôm qua; trước
日
Nhật
ngày; mặt trời; Nhật Bản; đơn vị đếm cho ngày
見
Kiến
nhìn; hy vọng; cơ hội; ý tưởng; ý kiến; nhìn vào; có thể thấy
時
Thời
thời gian; giờ
間
Gian
khoảng cách; không gian