Dịch nghĩa:
昨日はめっちゃ寒かったから、巣ごもりしてました。
Hôm qua lạnh quá nên tôi đã ở trong nhà cả ngày.
Từ vựng:
Hán tự:
昨
Tạc
hôm qua; trước
日
Nhật
ngày; mặt trời; Nhật Bản; đơn vị đếm cho ngày
寒
Hàn
lạnh
巣
Sáo
tổ; tổ chim; tổ ong; mạng nhện; hang ổ